Dữ liệu minh bạch · Cập nhật liên tục

Nền tảng so sánh sản phẩm tài chính dựa trên dữ liệu minh bạch cho thị trường Việt Nam.

So sánh

  • Lãi suất tiết kiệm
  • Tiền gửi có kỳ hạn
  • Tài khoản thanh toán

Công cụ

  • Tính lãi tiết kiệm
  • Danh sách ngân hàng
  • Hub công cụ

Minh bạch

  • Phương pháp
  • Bài viết
  • Về KoiRate
  • Liên hệ

© 2026 KOIRate. Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. · Không phải tư vấn tài chính cá nhân.

  • Chính sách quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách cookie
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Công bố thương mại
Lãi suấtNgân hàngTài khoản
Tất cả công cụ
Tính lãi tiết kiệm
Phương pháp dữ liệu
Hướng dẫnVề KoiRateLiên hệ
So sánh ngay
Trang chủ/Ngân hàng/VietBank
Hồ sơ ngân hàng
VietBank logo

VietBank

Ngân hàng thương mại cổ phần cung cấp các sản phẩm ngân hàng bán lẻ, doanh nghiệp và dịch vụ tài chính đa dạng.

Xem sản phẩm Đã xác nhận
VietBank
Ngân hàng thương mại
6,30%
Lãi suất cao nhất hiện có
Tổng quan

Thông tin ngân hàng

Thông tin pháp lý và nhận diện được tổng hợp để bạn kiểm tra nhanh trước khi lựa chọn sản phẩm.

Tên đầy đủ
VietBank
Loại ngân hàng
Ngân hàng thương mại
Sở hữu
Cổ phần
Website
https://www.vietbank.com.vn
Trụ sở
TP.HCM
Năm thành lập
2007
So sánh lãi suất

Sản phẩm tiết kiệm

2 nhóm lãi suất theo sản phẩm và điều kiện áp dụng

Tiền gửi tiết kiệm

Tiền gửi có kỳ hạn

Kỳ hạn
36 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
24 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
20 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
21 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
18 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
22 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
23 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
19 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
16 tháng
6,20%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
17 tháng
6,20%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
15 tháng
6,10%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
425 ngày
6,00%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
14 tháng
6,00%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
12 tháng
6,00%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
329 ngày
5,90%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
9 tháng
5,90%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
299 ngày
5,90%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
364 ngày
5,90%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
11 tháng
5,90%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
10 tháng
5,90%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
8 tháng
5,80%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
269 ngày
5,80%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
239 ngày
5,80%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
7 tháng
5,80%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
6 tháng
5,80%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
1 tháng
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
3 tháng
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
149 ngày
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
89 ngày
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
59 ngày
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
2 tháng
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
4 tháng
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
179 ngày
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
119 ngày
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
5 tháng
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
7 ngày
0,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
21 ngày
0,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
14 ngày
0,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng

Tiết kiệm thông thường

Tiền gửi có kỳ hạn

Kỳ hạn
18 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
23 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
24 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
22 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
36 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
21 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
20 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
19 tháng
6,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
17 tháng
6,20%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
16 tháng
6,20%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
15 tháng
6,10%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
12 tháng
6,00%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
14 tháng
6,00%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
11 tháng
5,90%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
9 tháng
5,90%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
10 tháng
5,90%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
7 tháng
5,80%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
8 tháng
5,80%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
6 tháng
5,80%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
4 tháng
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
3 tháng
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
1 tháng
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
2 tháng
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
5 tháng
4,50%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
7 ngày
0,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
14 ngày
0,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Kỳ hạn
21 ngày
0,30%
Xem điều kiện áp dụngXem điều kiện áp dụng
Giao dịch hằng ngày

Tài khoản thanh toán

Tài khoản thanh toán
Chuyển khoản: Miễn phí
9.000 đ/tháng
Khám phá thêm

Ngân hàng liên quan

abbankacbagribankbac-a-bank