Sổ tiết kiệm là chứng từ hoặc hình thức xác nhận khoản tiền tiết kiệm mà khách hàng gửi tại tổ chức tín dụng. Thông tin trên sổ hoặc hệ thống điện tử giúp người gửi theo dõi số tiền gốc, lãi suất, kỳ hạn, ngày đáo hạn và các điều kiện liên quan đến khoản tiền gửi.
Khi tìm hiểu sổ tiết kiệm là gì, bạn cũng cần hiểu cách gửi tiết kiệm, cách tính lãi, quy định rút trước hạn và phương thức xử lý tiền khi đến ngày đáo hạn. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền nhận lại và khả năng sử dụng tiền khi cần.
Tóm tắt nhanh
- Sổ tiết kiệm xác nhận và giúp theo dõi thông tin khoản tiền gửi tiết kiệm.
- Tiền lãi phụ thuộc vào số tiền gốc, lãi suất, thời gian gửi thực tế và điều kiện của sản phẩm.
- Khi đến hạn, người gửi có thể nhận tiền hoặc tái tục theo thỏa thuận đã đăng ký.
- Rút trước hạn thường khiến phần tiền rút được áp dụng mức lãi suất thấp hơn.
- Không phải sản phẩm nào cũng cho phép gửi thêm tiền, rút một phần hoặc tái tục theo cùng một cách.
- Bảo hiểm tiền gửi áp dụng theo đối tượng, loại tiền gửi và hạn mức được quy định tại từng thời điểm.
Sổ tiết kiệm là gì?
Sổ tiết kiệm là chứng từ do tổ chức tín dụng cấp hoặc hình thức xác nhận điện tử thể hiện thông tin về khoản tiền gửi tiết kiệm của khách hàng. Tùy hình thức giao dịch, người gửi có thể sử dụng sổ vật lý, thẻ tiết kiệm, chứng từ giao dịch hoặc thông tin trên ứng dụng ngân hàng để tra cứu khoản tiền.
Một khoản tiết kiệm thường có bốn yếu tố cơ bản:
- Tiền gốc: Số tiền khách hàng gửi ban đầu.
- Lãi suất: Tỷ lệ được sử dụng để xác định tiền lãi.
- Kỳ hạn: Khoảng thời gian gửi tiền theo thỏa thuận, nếu là khoản có kỳ hạn.
- Phương thức trả lãi: Cách và thời điểm tiền lãi được thanh toán.
Theo Thông tư 48/2018/TT-NHNN, tiền gửi tiết kiệm có thể được phân loại thành tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn và không kỳ hạn. Các hình thức cụ thể phụ thuộc vào phạm vi hoạt động của tổ chức tín dụng và quy định pháp luật [1].
Gửi tiết kiệm là gì và khác sổ tiết kiệm như thế nào?
Gửi tiết kiệm là hành động khách hàng gửi tiền tại tổ chức tín dụng theo thỏa thuận để được hoàn trả tiền gốc và nhận lãi theo điều kiện áp dụng. Trong khi đó, sổ tiết kiệm là chứng từ hoặc hình thức xác nhận thông tin về khoản tiền đã gửi.
Nói đơn giản, gửi tiết kiệm là giao dịch, còn sổ tiết kiệm là căn cứ để xác nhận và theo dõi khoản tiền gửi. Với tiết kiệm trực tuyến, khách hàng có thể không nhận sổ giấy mà quản lý khoản tiền qua hệ thống điện tử của ngân hàng.
Sổ tiết kiệm khác tài khoản thanh toán như thế nào?
Tiêu chí | Sổ tiết kiệm | Tài khoản thanh toán |
Mục đích chính | Tích lũy tiền và nhận lãi | Nhận, chuyển tiền và thanh toán |
Cách sử dụng | Theo điều kiện của khoản tiết kiệm | Phục vụ giao dịch hằng ngày |
Lãi suất | Theo hình thức gửi và điều kiện sản phẩm | Theo cơ chế áp dụng cho tài khoản thanh toán |
Khả năng sử dụng tiền | Phụ thuộc kỳ hạn và điều kiện rút | Thường linh hoạt hơn trong giao dịch |
Xác nhận số dư | Sổ, chứng từ hoặc dữ liệu điện tử | Sao kê và dữ liệu tài khoản |
Nếu cần sử dụng tiền thường xuyên, tài khoản thanh toán phù hợp hơn về chức năng. Nếu muốn dành riêng một khoản tiền để tích lũy và nhận lãi, bạn có thể cân nhắc gửi tiết kiệm.
Sổ tiết kiệm hoạt động như thế nào?
Một khoản tiết kiệm thường trải qua năm bước, từ lựa chọn sản phẩm đến khi tất toán hoặc tái tục.
Bước 1: Chọn ngân hàng và sản phẩm tiết kiệm
Bạn cần lựa chọn tổ chức tín dụng được phép nhận tiền gửi và thực hiện giao dịch qua kênh chính thức. Sau đó, hãy tìm hiểu các sản phẩm tiết kiệm đang được cung cấp.
Không nên chỉ dựa vào mức lãi suất quảng bá. Bạn cần kiểm tra cả kỳ hạn, phương thức trả lãi, điều kiện rút trước hạn, khả năng rút một phần và cơ chế xử lý khi đến ngày đáo hạn.
Bước 2: Chọn số tiền, kỳ hạn và phương thức nhận lãi
Bạn xác định số tiền muốn gửi và thời điểm dự kiến cần sử dụng lại khoản tiền. Từ đó, hãy lựa chọn kỳ hạn phù hợp với nhu cầu thay vì mặc định kỳ hạn dài luôn có lợi hơn.
Tùy sản phẩm, tiền lãi có thể được trả cuối kỳ, trả định kỳ, trả trước hoặc theo phương thức khác được công bố. Các điều kiện này cần được xác nhận khi mở khoản gửi.
Bước 3: Xác nhận giao dịch và kiểm tra thông tin sổ tiết kiệm
Sau khi hoàn tất giao dịch, khách hàng nhận sổ, thẻ tiết kiệm, chứng từ hoặc xác nhận điện tử theo hình thức gửi tiền.
Theo Thông tư 48/2018/TT-NHNN, thẻ tiết kiệm phải thể hiện các thông tin quan trọng như tổ chức tín dụng, người gửi tiền, số tiền, đồng tiền gửi, ngày gửi, ngày đến hạn đối với khoản có kỳ hạn, lãi suất và phương thức trả lãi [1].
Sau khi gửi tiền, hãy kiểm tra:
- Tên người gửi và số tiền gửi.
- Đồng tiền gửi và kỳ hạn.
- Lãi suất áp dụng.
- Ngày gửi và ngày đáo hạn.
- Phương thức trả lãi.
- Lựa chọn tái tục.
- Thông tin xác nhận giao dịch.
Nếu có sai lệch, hãy liên hệ tổ chức nhận tiền qua kênh chính thức để được kiểm tra.
Bước 4: Theo dõi khoản tiền và tiền lãi
Trong thời gian gửi, tiền lãi được xác định theo số tiền gốc, lãi suất, thời gian duy trì số dư và phương pháp tính lãi. Phương thức trả lãi thực hiện theo thỏa thuận giữa khách hàng và tổ chức nhận tiền.
Không nên mặc định mọi sản phẩm đều giữ nguyên một mức lãi suất trong mọi tình huống. Bạn cần xem điều khoản của chính khoản tiền đã mở để biết mức lãi áp dụng trong kỳ.
Bước 5: Tất toán hoặc tái tục khi đến hạn
Khi kỳ hạn kết thúc, khoản tiền được xử lý theo thỏa thuận hoặc lựa chọn đã đăng ký.
- Tất toán: Đóng khoản gửi và nhận tiền gốc cùng tiền lãi theo điều kiện áp dụng.
- Tái tục: Tiếp tục gửi tiền sang kỳ hạn mới.
- Rút trước hạn: Rút toàn bộ hoặc một phần tiền trước ngày đáo hạn nếu sản phẩm cho phép.
Điều kiện và thủ tục cụ thể có thể khác nhau giữa các sản phẩm, vì vậy bạn nên kiểm tra trước khi giao dịch.
Các hình thức gửi tiết kiệm phổ biến
Sổ tiết kiệm có thể được phân biệt theo kỳ hạn, kênh giao dịch và khả năng bổ sung tiền. Không có một hình thức phù hợp với tất cả mọi người; lựa chọn nên dựa trên thời điểm bạn cần dùng tiền và mức linh hoạt mong muốn.
Tiết kiệm có kỳ hạn và không kỳ hạn
Tiết kiệm có kỳ hạn là hình thức gửi tiền trong khoảng thời gian xác định. Lãi suất, kỳ hạn và phương thức trả lãi được quy định theo điều kiện sản phẩm. Nếu rút trước ngày đáo hạn, tiền lãi có thể được tính lại theo quy định về rút trước hạn.
Tiết kiệm không kỳ hạn không yêu cầu duy trì tiền trong một kỳ hạn cố định, thường tạo điều kiện sử dụng tiền linh hoạt hơn. Đổi lại, cơ chế lãi suất có thể khác so với tiết kiệm có kỳ hạn.
Kỳ hạn dài hơn không đồng nghĩa lãi suất luôn cao hơn. Mức lãi phụ thuộc vào từng tổ chức, sản phẩm, đồng tiền, kênh gửi và chính sách áp dụng tại từng thời điểm.
Gửi tiết kiệm online và tại quầy
Gửi tại quầy là giao dịch trực tiếp tại địa điểm chính thức của tổ chức nhận tiền. Người gửi nhận sổ, thẻ tiết kiệm hoặc chứng từ theo quy định của sản phẩm.
Gửi online cho phép mở và quản lý khoản tiền qua ứng dụng hoặc website chính thức. Theo Thông tư 48/2018/TT-NHNN, việc nhận và chi trả tiền gửi tiết kiệm bằng phương tiện điện tử được thực hiện thông qua tài khoản thanh toán của chính người gửi tiền theo quy định [1].
Lãi suất giữa hai kênh không mặc nhiên giống nhau. Khi so sánh, hãy đối chiếu cùng kỳ hạn, sản phẩm, phương thức nhận lãi và ngày áp dụng.
Tiết kiệm thông thường và tiết kiệm tích lũy
Tiết kiệm thông thường thường bắt đầu bằng một khoản tiền xác định. Nếu sản phẩm không cho gửi thêm, khách hàng có thể phải mở khoản mới khi muốn tích lũy thêm.
Tiết kiệm tích lũy được thiết kế để người gửi bổ sung tiền theo định kỳ hoặc theo điều kiện công bố. Sản phẩm có thể quy định số tiền ban đầu, mức gửi thêm tối thiểu và cách tính lãi cho từng phần tiền.
Ví dụ, Agribank có sản phẩm Tiết kiệm gửi góp theo định kỳ [7], trong khi Vietcombank cung cấp sản phẩm Tiền gửi tích lũy trực tuyến [8]. Đây là tính năng của từng sản phẩm, không phải quy tắc chung cho mọi khoản tiết kiệm.
Hình thức | Đặc điểm | Phù hợp khi | Cần kiểm tra |
Có kỳ hạn | Gửi trong khoảng thời gian xác định | Đã dự kiến thời điểm cần tiền | Kỳ hạn và rút trước hạn |
Không kỳ hạn | Không cam kết kỳ hạn cụ thể | Cần linh hoạt sử dụng tiền | Lãi suất và cách giao dịch |
Gửi tại quầy | Thực hiện trực tiếp | Muốn được hỗ trợ trực tiếp | Chứng từ và điều kiện sản phẩm |
Gửi online | Quản lý qua kênh điện tử | Muốn giao dịch từ xa | Bảo mật và điều kiện tất toán |
Tiết kiệm thông thường | Gửi một khoản xác định | Đã có sẵn tiền nhàn rỗi | Có được gửi thêm hay không |
Tiết kiệm tích lũy | Có thể bổ sung tiền theo điều kiện | Muốn tích lũy định kỳ | Mức gửi tối thiểu và cách tính lãi |
Tiền lãi sổ tiết kiệm được tính như thế nào?
Tiền lãi phụ thuộc vào tiền gốc, lãi suất, thời gian gửi thực tế, phương thức trả lãi và điều kiện rút trước hạn. Chỉ nhìn vào tỷ lệ lãi suất chưa đủ để xác định chính xác số tiền nhận được.
Thông tư 14/2017/TT-NHNN quy định phương pháp tính lãi trong hoạt động nhận tiền gửi giữa tổ chức tín dụng và khách hàng [2].
Công thức minh họa đơn giản
Với khoản gửi theo số tháng tròn, trả lãi cuối kỳ và không rút trước hạn, có thể minh họa tiền lãi bằng công thức:
Tiền lãi = Tiền gốc × Lãi suất năm × Số tháng gửi ÷ 12
Ví dụ:
- Số tiền gửi: 100.000.000 đồng.
- Lãi suất giả định: 5%/năm.
- Thời hạn gửi: 6 tháng.
- Phương thức trả lãi: Cuối kỳ.
- Giả định: Không rút trước hạn.
Tiền lãi minh họa:
100.000.000 × 5% × 6 ÷ 12 = 2.500.000 đồng
Tổng tiền gốc và lãi:
100.000.000 + 2.500.000 = 102.500.000 đồng
Mức 5%/năm chỉ là giả định để minh họa, không phải lãi suất thị trường hiện tại. Số tiền lãi thực nhận có thể khác do số ngày gửi thực tế, quy ước tính lãi và điều kiện của sản phẩm.
Đáo hạn, tái tục và rút trước hạn sổ tiết kiệm
Đáo hạn, tái tục và rút trước hạn là ba sự kiện quan trọng trong vòng đời của một khoản tiết kiệm. Mỗi trường hợp ảnh hưởng khác nhau đến thời điểm nhận tiền và số tiền lãi.
Đáo hạn sổ tiết kiệm
Đáo hạn là thời điểm kỳ hạn đã thỏa thuận kết thúc. Ngày đáo hạn thường được thể hiện trên sổ, chứng từ hoặc thông tin chi tiết của khoản gửi.
Khi đến hạn, tiền gốc và tiền lãi được thanh toán hoặc xử lý theo thỏa thuận. Khách hàng không nhất thiết phải đến quầy trong mọi trường hợp; cách xử lý phụ thuộc vào kênh gửi và điều kiện đã đăng ký.
Tái tục sổ tiết kiệm
Tái tục là việc tiếp tục gửi tiền sang kỳ hạn mới sau khi kỳ hiện tại kết thúc.
Hai hình thức thường gặp là:
- Tái tục tiền gốc: Tiền gốc chuyển sang kỳ mới, còn tiền lãi được xử lý theo phương thức đã đăng ký.
- Tái tục cả gốc và lãi: Tiền lãi nhập vào gốc và tổng số tiền được chuyển sang kỳ mới.
Kỳ mới áp dụng lãi suất theo điều kiện tại thời điểm tái tục, không mặc nhiên giữ mức lãi suất của kỳ trước.
Theo Thông tư 48/2018/TT-NHNN, việc xử lý khoản tiết kiệm khi đến hạn phụ thuộc vào yêu cầu, thỏa thuận và quy định áp dụng cho hình thức tiền gửi [1]. Nếu không muốn khoản tiền tự động tái tục, bạn nên kiểm tra và thay đổi lựa chọn trước ngày đáo hạn.
Rút tiền tiết kiệm trước hạn
Rút trước hạn là việc rút toàn bộ hoặc một phần tiền gửi trước ngày đáo hạn. Tác động thường thấy là tiền lãi được hưởng thấp hơn mức lãi suất đã thỏa thuận cho kỳ hạn ban đầu.
Theo quy định về rút trước hạn tiền gửi, khi rút toàn bộ khoản tiền trước hạn, mức lãi suất áp dụng không vượt quá mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn thấp nhất của tổ chức tín dụng đó theo đối tượng khách hàng và loại đồng tiền gửi, theo phạm vi quy định [3].
Nếu sản phẩm cho phép rút một phần, phần tiền rút trước hạn được xử lý theo quy định tương ứng; phần tiền còn lại tiếp tục hưởng lãi theo điều kiện áp dụng [3].
Chẳng hạn, Vietcombank có sản phẩm Tiền gửi rút gốc linh hoạt, cho phép rút một phần mà không phải tất toán toàn bộ khoản tiền [9]. Đây là đặc điểm của sản phẩm cụ thể, không phải quyền áp dụng tự động cho mọi sổ tiết kiệm.
Ưu điểm và hạn chế của gửi tiết kiệm
Ưu điểm | Hạn chế |
Cách hoạt động tương đối dễ hiểu | Khả năng sinh lời có giới hạn |
Có thể ước tính tiền lãi khi biết các đầu vào | Rút trước hạn có thể làm giảm tiền lãi |
Có nhiều lựa chọn về kỳ hạn và phương thức trả lãi | Khoản có kỳ hạn hạn chế tính linh hoạt |
Dễ theo dõi số tiền và ngày đáo hạn | Điều kiện khác nhau giữa từng sản phẩm |
Giúp tách tiền tích lũy khỏi chi tiêu hằng ngày | Giá trị thực của tiền chịu ảnh hưởng của lạm phát |
Gửi tiết kiệm có an toàn không?
Gửi tiết kiệm qua tổ chức được phép nhận tiền gửi và kênh giao dịch chính thức là hình thức tích lũy tương đối dễ quản lý. Tuy nhiên, bạn vẫn cần kiểm tra tổ chức nhận tiền, điều kiện sản phẩm, phạm vi bảo hiểm tiền gửi và an toàn tài khoản số.
Chọn tổ chức và kênh giao dịch chính thức
Chỉ thực hiện giao dịch qua chi nhánh, phòng giao dịch, ứng dụng, website hoặc kênh điện tử được tổ chức tín dụng công bố.
Không chuyển tiền vào tài khoản cá nhân do người lạ cung cấp với lời giới thiệu là nhân viên ngân hàng hoặc cộng tác viên. Sau giao dịch, hãy đối chiếu khoản tiền trên chứng từ hoặc hệ thống chính thức.
Kiểm tra điều kiện sản phẩm
Ngay cả tại cùng một ngân hàng, các khoản tiết kiệm có thể khác nhau về kỳ hạn, phương thức trả lãi, khả năng gửi thêm, khả năng rút một phần và chế độ tái tục.
Tên ngân hàng hoặc mức lãi suất quảng bá không thay thế việc đọc điều kiện của đúng sản phẩm bạn dự định sử dụng.
Bảo hiểm tiền gửi
Luật Bảo hiểm tiền gửi số 111/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/05/2026 [4]. Theo phạm vi luật định, tiền gửi được bảo hiểm chủ yếu là tiền gửi bằng đồng Việt Nam của cá nhân tại tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi, trừ các trường hợp không được bảo hiểm theo quy định [4], [6].
Theo thông tin của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, từ ngày 13/07/2026, hạn mức chi trả bảo hiểm tiền gửi là 350 triệu đồng, gồm cả gốc và lãi, cho một người tại một tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi khi phát sinh nghĩa vụ chi trả [5].
Hạn mức được tính trên tổng các khoản tiền gửi được bảo hiểm của một người tại cùng một tổ chức, không phải 350 triệu đồng cho mỗi sổ tiết kiệm.
Ví dụ, nếu một người có ba khoản tiền gửi được bảo hiểm tại cùng một tổ chức, hạn mức được xác định trên tổng tiền gốc và lãi của cả ba khoản. Hạn mức bảo hiểm không phải số tiền tối đa được phép gửi; việc xử lý phần vượt hạn mức phụ thuộc quy định pháp luật áp dụng khi phát sinh nghĩa vụ chi trả.
An toàn khi gửi tiết kiệm online
Khi quản lý sổ tiết kiệm qua ứng dụng hoặc website:
- Chỉ đăng nhập qua ứng dụng hoặc website chính thức.
- Không cung cấp mật khẩu, mã OTP hoặc thông tin xác thực cho người khác.
- Không cài ứng dụng từ đường dẫn do người lạ gửi.
- Không cho người khác điều khiển điện thoại hoặc máy tính từ xa.
- Kiểm tra thông tin khoản gửi sau khi giao dịch hoàn tất.
- Liên hệ ngân hàng ngay khi phát hiện dấu hiệu bất thường.
Khi cần xác minh, hãy chủ động gọi số điện thoại được công bố trên website, ứng dụng hoặc chứng từ chính thức của ngân hàng.
Khi nào nên mở sổ tiết kiệm?
Sổ tiết kiệm có thể phù hợp khi bạn có khoản tiền chưa cần sử dụng ngay, muốn tách tiền tích lũy khỏi chi tiêu và ưu tiên cách quản lý tương đối đơn giản.
Trước khi chọn kỳ hạn, hãy tách riêng tiền chi tiêu gần hạn và khoản dự phòng. Nếu chưa chắc thời điểm cần tiền, bạn có thể cân nhắc kỳ hạn ngắn, chia tiền thành nhiều khoản hoặc chọn sản phẩm cho phép rút một phần.
Ví dụ, thay vì gửi toàn bộ 300 triệu đồng vào một khoản 12 tháng, bạn có thể chia thành ba khoản với số tiền hoặc ngày đáo hạn khác nhau. Khi cần sử dụng một phần tiền, bạn có thể xử lý khoản phù hợp thay vì phải tất toán toàn bộ khoản gửi duy nhất.
Không nên đưa vào khoản có kỳ hạn số tiền dành cho tiền thuê nhà, học phí, viện phí, trả nợ hoặc các nghĩa vụ sắp đến hạn.
Checklist trước khi gửi tiết kiệm
Trước khi xác nhận giao dịch, hãy kiểm tra:
- Mục tiêu sử dụng tiền và thời điểm dự kiến cần tiền.
- Tiền dự phòng và chi tiêu gần hạn đã được tách riêng.
- Tổ chức nhận tiền và kênh giao dịch là chính thức.
- Số tiền gửi tối thiểu.
- Lãi suất và ngày áp dụng.
- Kỳ hạn gửi.
- Phương thức trả lãi.
- Điều kiện rút toàn bộ trước hạn.
- Khả năng rút một phần và gửi thêm tiền.
- Chế độ tái tục.
- Cách xử lý gốc và lãi khi đáo hạn.
- Tên người gửi, số tiền và ngày đáo hạn chính xác.
- Sổ, chứng từ hoặc bằng chứng điện tử đã được lưu lại.
Câu hỏi thường gặp
Sổ tiết kiệm cần tối thiểu bao nhiêu tiền?
Số tiền tối thiểu phụ thuộc vào tổ chức tín dụng, sản phẩm và kênh giao dịch. Không có một mức tiền tối thiểu chung áp dụng cho mọi khoản tiết kiệm.
Với sản phẩm tích lũy, bạn nên kiểm tra cả số tiền mở khoản ban đầu và mức tiền tối thiểu cho mỗi lần gửi thêm.
Có thể gửi thêm tiền vào sổ tiết kiệm đang có không?
Có thể hoặc không, tùy sản phẩm. Một số sản phẩm tích lũy hoặc gửi góp cho phép bổ sung tiền, trong khi khoản tiết kiệm thông thường có thể yêu cầu mở khoản mới.
Nếu được gửi thêm, hãy kiểm tra thời điểm nộp tiền, số tiền tối thiểu và cách tính lãi cho phần bổ sung. Không nên mặc định mọi khoản tiết kiệm online đều hỗ trợ chức năng này.
Rút tiền trước hạn có mất tiền gốc không?
Rút trước hạn không đồng nghĩa với việc mất tiền gốc. Ảnh hưởng chủ yếu thường nằm ở tiền lãi, vì phần tiền rút sớm có thể được áp dụng mức lãi suất theo quy định về rút trước hạn.
Nếu sản phẩm cho phép rút một phần, phần tiền còn lại có thể tiếp tục duy trì theo điều kiện áp dụng. Bạn nên kiểm tra thỏa thuận cụ thể trước khi giao dịch.
Lãi suất thay đổi có ảnh hưởng sổ tiết kiệm đã mở không?
Điều này phụ thuộc vào điều kiện lãi suất của khoản gửi. Nếu khoản tiền áp dụng mức lãi suất cố định trong kỳ, thay đổi biểu lãi suất sau ngày gửi thường không làm thay đổi mức đã thỏa thuận cho kỳ hiện tại.
Khi tái tục sang kỳ mới, lãi suất được áp dụng theo điều kiện tại thời điểm tái tục.
Đến ngày đáo hạn mà không rút tiền thì sao?
Khoản tiền có thể được tái tục, chuyển về tài khoản thanh toán hoặc xử lý theo cài đặt và thỏa thuận của sản phẩm. Không có một cách xử lý duy nhất áp dụng cho mọi sổ tiết kiệm.
Bạn nên kiểm tra lựa chọn tái tục và cách thanh toán tiền lãi trước ngày đáo hạn để tránh việc khoản tiền được xử lý ngoài dự kiến.
Kết luận
Sổ tiết kiệm là chứng từ hoặc hình thức xác nhận giúp người gửi theo dõi khoản tiền đã gửi, lãi suất, kỳ hạn và các điều kiện liên quan. Để lựa chọn phù hợp, bạn nên xem xét thời điểm cần sử dụng tiền, phương thức trả lãi, quy định rút trước hạn và cách xử lý khi đáo hạn.
Một khoản tiết kiệm phù hợp không chỉ có mức lãi suất hấp dẫn mà còn cần đáp ứng nhu cầu sử dụng tiền và khả năng quản lý tài chính của bạn.
Nguồn tham khảo
- Chính phủ. (2017). Thông tư số 14/2017/TT-NHNN quy định phương pháp tính lãi trong hoạt động nhận tiền gửi, cấp tín dụng giữa tổ chức tín dụng với khách hàng. https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=191944&pageid=27160
- Chính phủ. (2018). Thông tư số 48/2018/TT-NHNN quy định về tiền gửi tiết kiệm. https://vanban.chinhphu.vn/?docid=196081&pageid=27160
- Chính phủ. (2022). Thông tư số 04/2022/TT-NHNN quy định về việc áp dụng lãi suất rút trước hạn tiền gửi tại tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=205985&orggroupid=4&pageid=27160
- Chính phủ. (2025). Luật Bảo hiểm tiền gửi số 111/2025/QH15. https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=216549&orggroupid=1&pageid=27160
- Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. (2026). Hạn mức chi trả bảo hiểm tiền gửi 350 triệu đồng. https://div.gov.vn/tu-ngay-13-7-2026-han-muc-chi-tra-tien-bao-hiem-cua-bao-hiem-tien-gui-viet-nam-la-350-trieu-dong
- Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. (không ghi ngày). Bảo hiểm tiền gửi chỉ áp dụng đối với tiền gửi của cá nhân bằng đồng Việt Nam. https://div.gov.vn/bao-hiem-tien-gui-chi-ap-dung-doi-voi-tien-gui-cua-ca-nhan-bang-dong-viet-nam
- Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank). (không ghi ngày). Tiết kiệm gửi góp theo định kỳ. https://www.agribank.com.vn/vn/ca-nhan/san-pham-dich-vu/gui-tien-agribank/tien-gui-tiet-kiem/tiet-kiem-gui-gop-theo-dinh-ky
- Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). (không ghi ngày). Tiền gửi tích lũy trực tuyến. https://www.vietcombank.com.vn/vi-VN/KHCN/SPDV/Tiet-kiem/KHCN---Tien-gui-tich-luy-truc-tuyen
- Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). (không ghi ngày). Tiền gửi rút gốc linh hoạt. https://www.vietcombank.com.vn/vi-VN/KHCN/SPDV/Tiet-kiem/KHCN---Tien-gui-rut-goc-linh-hoat